Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa
5/5 - (1 bình chọn)

Làm đẹp luôn là lĩnh vực được nhiều người quan tâm cả khách hàng lẫn doanh nghiệp. Với nhu cầu chăm sóc cho diện mạo để bản thân tự tin hơn mỗi ngày, dịch vụ spa ngày càng đa dạng và phủ sóng rộng khắp với tốc độ “tăng trưởng phi mã”. Hãy cùng Nội Thất Royal tích lũy vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa chi tiết qua bài viết sau.

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa mẫu thiết kế spa đẹp, tiếng anh chuyên ngành spa

Tầm quan trọng của tiếng Anh trong ngành Spa

Tiếng Anh là một ngôn ngữ toàn cầu và được sử dụng rộng rãi trong ngành Spa. Vì vậy, nó có tầm quan trọng vô cùng đối với nhân viên và khách hàng trong ngành này.

Dưới đây là một số lý do vì sao tiếng Anh quan trọng trong ngành Spa:

Đối với nhân viên ngành Spa

Giao tiếp với khách hàng quốc tế: Trong ngành Spa, khách hàng đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Việc nói tiếng Anh giúp nhân viên Spa có thể giao tiếp và đáp ứng nhu cầu của khách hàng quốc tế một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng: Nếu khách hàng là người nước ngoài, sử dụng tiếng Anh trong dịch vụ Spa giúp tạo cảm giác thoải mái và tin tưởng cho khách hàng. Hiện Việt Nam là đất nước thu hút rất nhiều khách du lịch quốc tế, dịch vụ Spa nằm trong những tiện ích mà họ quan tâm trong kỳ nghỉ dưỡng của mình. Vì vậy thành thạo tiếng Anh là một điểm cộng cho nhân viên ngành vì họ có thể tự tin giao tiếp với khách nước ngoài. Điều này giúp khách hàng cảm thấy được chào đón và đối xử công bằng.

Hiểu và sử dụng các sản phẩm chuyên dụng: Những sản phẩm làm đẹp và công nghệ trong ngành Spa được phát triển tại các quốc gia như Mỹ, Anh, Úc… vì vậy các thành phần, công dụng hay liệu trình đều được thể hiện bằng tiếng Anh. Cho nên việc hiểu và sử dụng các sản phẩm này đòi hỏi nhân viên Spa phải biết tiếng Anh để đọc và hiểu hướng dẫn sử dụng cũng như các thông tin liên quan đến sản phẩm hay nắm được liệu trình phù hợp cho từng khách hàng.

Tham gia các khóa đào tạo và hội thảo quốc tế về lĩnh vực Spa: Các khóa đào tạo và hội thảo quốc tế về Spa thường được tổ chức tại nhiều quốc gia với đội ngũ chuyên gia hướng dẫn giàu kinh nghiệm và hầu hết truyền tải qua tiếng Anh. Tham gia vào các sự kiện này sẽ giúp nhân viên Spa có cơ hội học hỏi, trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia trong ngành, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra cơ hội kinh doanh mới.

Tạo dựng hình ảnh chất lượng cho thương hiệu Spa: Sử dụng tiếng Anh trong công việc hàng ngày giúp nhân viên Spa trở nên chuyên nghiệp và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng quốc tế. Điều này sẽ tạo dựng uy tín cho Spa và giúp khách hàng tin tưởng và lựa chọn sử dụng dịch vụ của Spa.

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa

Đối với khách hàng sử dụng dịch vụ

Từ trước đến nay, nhu cầu “làm đẹp” luôn là nhu cầu thiết yếu đặc biệt là đối với chị em phụ nữ, với mong muốn chỉn chu về ngoại hình, tươi tắn về diện mạo để bản thân tự tin hơn trong công việc, gặt hái thành công trong cuộc sống. Trong những năm gần đây, khi nền kinh tế xã hội phát triển, dẫn tới thu nhập cải thiện và chất lượng cuộc sống được nâng cao thì nhu cầu làm đẹp từ đó cũng tăng lên một cách rõ rệt.

Dịch vụ Spa là gói tiện ích dịch vụ không thể thiếu tại các khách sạn 5 năm sao hay trong các tour du lịch quốc tế, chính vì vậy khách hàng cũng cần trang bị cho mình vốn tiếng Anh để giao tiếp cùng nhân viên, hiểu được lộ trình cũng như những gì nhân viên tư vấn.

>> Xem thêm : Tổng hợp 1000+ Mẫu thiết kế Spa đẹp, ấn tượng nhất 2024

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Spa

Các từ vựng tiếng Anh liên quan đến những liệu trình Spa

Skin treatment: Liệu trình điều trị/chăm sóc da
Body treatment: Liệu trình chăm sóc cơ thể
Facial treatment: Liệu trình điều trị/chăm sóc da mặt
Manicure: Làm móng tay
Pedicure: Làm móng chân
Nail care: Chăm sóc móng
Slimming wrap: Quấn giảm béo
Herbal wrap: Quấn nóng thảo dược
Seaweed wrap: Quấn nóng tảo biển
Acupressure: Bấm huyệt
Aromatherapy: Liệu pháp mùi hương
Oxygen facial: Liệu trình phun oxy
Body massage: Mát xa toàn thân
Swedish massage: Mát xa Thụy Điển
Hot stone massage: Mát xa đá nóng
Shiatsu: Mát xa kiểu shiatsu
Four-hand massage: Mát xa 4 tay (2 kỹ thuật viên)
Deep tissue massage: Mát xa cơ sâu
Ayurvedic massage: Mát xa Ayurveda (có nguồn gốc Ấn Độ, thường được gọi là phương pháp trường sinh của Ấn Độ)
Foot massage: Mát xa chân
Eyebrow threading: Se lông mày bằng chỉ
Mud bath: Tắm bùn
Milk and honey bath: Tắm sữa và mật ong
Breast reduction: Phẫu thuật thu nhỏ ngực
Breast augmentation: Phẫu thuật nâng ngực
Seaweed: Tảo biển
Wrinkle(s): Nếp nhăn
Acne(s): Mụn trứng cá
Blackheads: Mụn đầu đen
Dark circles: Quầng thâm
Salt: Muối
Body scrub: Tẩy da chết cơ thể dạng hạt
Facial scrub: Tẩy da chết mặt dạng hạt
UV rays: Các tia UV
Affected area: Vùng da bị ảnh hưởng
Damaged: Bị tổn thương
Anti-aging: Chống lão hóa
Collagen therapy: Liệu pháp sử dụng collagen
Abdominal liposuction: Hút mỡ
Bikini wax: Tẩy lông vùng kín
Brow wax: Wax lông mày
Imperfection: Khuyết điểm
Spot: Đốm, nốt
Sebum: Bã nhờn
Oily skin: Da dầu
Dry skin: Da khô
Combination skin: Da hỗn hợp
Freckle(s): Tàn nhang
Pore(s): Lỗ chân lông
Post-inflammatory pigmentation: Thâm sau mụn
Melasma: Nám da
Steam room: Phòng xông hơi ướt
Sauna: Phòng xông hơi khô
Locker area: Khu vực thay đồ (khu vực tủ đựng đồ)
Mineral spring: Suối khoáng
Slippers: Dép
Disposable underwear: Trang phục lót dùng một lần
Fragrance-free: Không chứa hương liệu
Organic: Hữu cơ
Revitalize: Tái sinh/ Tái tạo
Advanced: Nâng cao/ Chuyên sâu
Concentrated: Cô đặc
Daily: Hằng ngày
Dermatologist-recommended: Được bác sĩ da liễu khuyên dùng
Dermatologist-tested: Được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm
Easy-to-use: Dễ sử dụng
Enhance: Củng cố
Essential: Thiết yếu
Body lotion: Sữa dưỡng thể
Minerals: Khoáng chất
Serum: Huyết thanh
Makeup remover: Sản phẩm tẩy trang
Moisturizer: Sản phẩm dưỡng ẩm
Massage bed: Giường mát xa
Bathrobe: Áo choàng tắm
Towel: Khăn
Tissue: Khăn giấy
Essential oil: Tinh dầu
Green tea extract: Chiết xuất trà xanh
Irritant: Chất gây kích ứng
Honey: Mật ong
Kaolin: Đất sét trắng cao lanh

Từ vựng tiếng Anh về liệu trình Massage

Arm: Cánh tay
Back: Lưng
Knee: Đầu gối
Elbow: Khuỷu tay
Supine: nằm ngửa
Hip: Hông
Backache: Đau lưng
Palpation: Sự sờ nắn
Safe Touch: Tiếp xúc an toàn.
Edema: Chứng phù
Foot: Chân
Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay
Prone: Nằm sóng soài
Calf: Bắp chân
Waist: Thắt lưng/eo
Edema: Chứng phù
Leg: Phần chân
Neck: Cổ
Forearm: Cẳng tay
Palpation: Sự sờ nắn
Supine: Nằm ngửa
Ischemia: Chứng thiếu máu cục bộ
Upper arm: Cánh tay phía trên
Mouth: Miệng
Armpit: Nách
Chest: Ngực
Back: Lưng
Abdomen: Bụng
Backache: đau lưng
Buttocks: Mông
Ischemia: Chứng thiếu máu cục bộ
Face: Khuôn mặt
Shoulder: Vai
Cuticle cream: Kem làm mềm da
Prone: Nằm sóng soài
Manipulation: sự vận dụng bằng tay
Chin: Cằm
Manipulation: Sự vận dụng bằng tay
Safe Touch: Tiếp xúc an toàn
Thigh: Bắp đùi
Pupil: Con ngươi
Ankle: Mắt cá chân
Heel: Gót chân
Instep: Mu bàn chân
Ball: Xương khớp ngón chân
Big toe: Ngón cái
Toe: Ngón chân
Little toe: Ngón út
Toenail: Móng chân
Cosmetic surgery: Phẫu thuật thẩm mỹ
Maxillo – facial surgery: Phẫu thuật hàm mặt
Orthopedic surgery: Phẫu thuật chỉnh hình
Plastic surgery: Phẫu thuật tạo hình
Reconstructive surgery: Phẫu thuật phục hồi
Dental surgery: Phẫu thuật nha khoa
Beauty salon: Thẩm mỹ viện
Liposuction: Hút mỡ
Fat reduction: Giảm béo
Raising the nose: Nâng mũi
Breast enhancement: Nâng ngực
Cut eyes: Cắt mắt.
Trim the Chin: Gọt cằm
Trim Maxillofacial: Gọt xương hàm
Trim face: Gọt mặt
Facial liposuction: Hút mỡ mặt
Arm liposuction: hút mỡ tay
Thigh liposuction: Hút mỡ đùi
Buttocks liposuction: Hút mỡ mông
Back liposuction: Hút mỡ lưng
Abdominal liposuction: Hút mỡ bụng
Liposuction eye puffiness: Hút mỡ bọng mắt
Stretch the skin: Căng da
Hair removal: Triệt lông
Chin face V line: Độn cằm vline
Body slimming: Giảm béo toàn thân
Skin peeling: Lột da chết, tẩy da chết sâu
Skin cleaning: Làm sạch da
Skin Tightening: Làm căng da
Skin Toning: Cải thiện màu da

Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh chuyên ngành Spa

Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh chuyên ngành Spa khách hàng thường sử dụng

What kind of services do you offer here? – Ở đây có những dịch vụ nào?

What type of massage would you recommend for muscle relaxation? – Tôi muốn thư giãn cơ bắp thì nên chọn phương pháp mát xa nào?

I really need something relaxing. Is there anything you would like to recommend? – Tôi thật sự cần thư giãn. Cô có gợi ý gì không?

Which service is best for what I need? – Dịch vụ nào là phù hợp nhất với nhu cầu của tôi nhỉ?

I’d like to make an appointment for facial treatment at 11 a.m this Saturday. – Tôi muốn đặt dịch vụ chăm sóc da mặt vào 11 giờ sáng Thứ Bảy này.

Can I book a Thai massage? – Cho tôi đặt một suất mát xa Thái.

What is a Swedish massage like? – Mát xa Thụy Điển là thế nào?

Could you explain what hot stone massage is? – Giải thích giúp tôi về mát xa đá nóng.

How long is this treatment? – Liệu trình này kéo dài bao lâu?

How much does a body massage cost? – Một suất mát xa toàn thân giá bao nhiêu?

What are the effects of the sauna? – Xông hơi khô có công dụng gì?

What is an exfoliation mask?– Mặt nạ tẩy da chết là gì?

Could I have more cream? I have very delicate skin. – Cho tôi xin thêm kem được không? Da tôi rất nhạy cảm.

It’s too hot! – Nóng quá!

Please turn off the air conditioner. – Vui lòng tắt máy lạnh giúp tôi.

Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh chuyên ngành Spa nhân viên hay sử dụng

Here is our menu. What kind of massage would you like? – Đây là menu của chúng tôi. Quý khách muốn chọn phương pháp massage nào ạ?

We have numerous packages. Could you help me out with the number of people, please? – Chúng tôi có rất nhiều gói. Anh vui lòng cho biết mình đi bao nhiêu người ạ?

Would you like to have a body massage? – Chị có muốn sử dụng dịch vụ mát xa toàn thân không ạ?

How many hours of massage would you like? – Anh muốn mát xa bao nhiêu giờ ạ?

European facial is a treatment that begins with deep cleansing, steam, exfoliation, and professional massage of the face, shoulders, and chest area, followed by a special mask that hydrates the skin. – Facial kiểu Âu là liệu trình bắt đầu bằng làm sạch sâu, xông hơi ướt, tẩy tế bào chết và mát xa chuyên nghiệp tại các vùng mặt, vai và ngực, sau đó sẽ đắp mặt nạ đặc biệt có công dụng cấp ẩm cho da.

May I suggest a package of Thai massage with body scrub? It will definitely relieve your stress. – Em có thể gợi ý gói mát xa Thái đi kèm với tẩy da chết toàn thân được không ạ? Chắc chắn anh sẽ cảm thấy rất thư giãn.

What’s going on with your foot? – Bàn chân chị đang gặp vấn đề gì ạ?

Do you have any allergies? – Chị có bị dị ứng gì không ạ?

Is it OK to begin? – Bắt đầu được chưa ạ?

Please, come this way. – Vui lòng đi hướng này.

Remove your watch, please. – Quý khách vui lòng tháo đồng hồ ạ.

Face down/ up, please – Vui lòng nằm sấp/ ngửa lại ạ.

Stretch your legs, please. – Duỗi chân ra giúp em ạ.

How do you feel? – Chị cảm thấy thế nào?

Appointment has been confirmed. The cost is 1.000.000 VND. And you need to make half the payment online on our website and the second half will be taken from you on the day of your Spa . – Quý khách đã đặt lịch hẹn thành công. Tổng cộng là 1.000.000 đồng. Quý khách sẽ thanh toán một nửa qua hình thức online trên website chúng tôi và một nửa còn lại sẽ thanh toán vào ngày quý khách đến Spa ạ.

Are you taking any medications that may be a contraindication to massage?- Anh có đang uống thuốc gì chống chỉ định khi mát xa không?

Please breathe normally during the session, and do not hold your breath. – Quý khách hãy hít thở bình thường trong quá trình trị liệu, và đừng nín thở.

Check your belongings before you leave. – Quý khách hãy kiểm tra tư trang trước khi rời khỏi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0966883697